lặng thinh
Từ tương đương
Deutschdichthalten
9 more languages
العربيةخرس
Češtinadržet jazyk za zuby
日本語つぐむ
Русскийдержать язык за зубами
Svenskahålla käften
Tiếng Việt噤
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free