Nghĩa của lặng thinh | Babel Free
[laŋ˧˨ʔ tʰïŋ˧˧]Từ tương đương
العربية
خرس
Deutsch
dichthalten
日本語
つぐむ
Polski
trzymać buzię na kłódkę
trzymać język za zębami
trzymać język za zębami
utrzymać język za zębami
Русский
держать язык за зубами
Svenska
hålla käften
Tiếng Việt
噤
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free