Nghĩa của 噤 | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
mute
Dansk
holde kæft
Deutsch
abdämpfen
das Maul halten
den Schnabel halten
dichthalten
die Klappe halten
Fresse
halt's Maul
muten
stummschalten
Español
callarse
Hrvatski
mute
한국어
瘖
Português
calar
Română
își ține gura
Српски
mute
Tiếng Việt
lặng thinh
中文
閉嘴
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free