噤
Định nghĩa
Từ tương đương
Españolcallarse
24 more languages
Bosanskimute
Danskholde kæft
Deutschabdämpfendas Maul haltenden Schnabel haltendichthaltendie Klappe haltenFressehalt's Maulmutenstummschalten
Hrvatskimute
한국어瘖
Portuguêscalar
Românăîși ține gura
Српскиmute
Tiếng Việtlặng thinh
中文閉嘴
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free