HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of lảng vảng | Babel Free

Verb CEFR B2
/[laːŋ˧˩ vaːŋ˧˩]/

Định nghĩa

Đi lại quanh quẩn nhiều lần gần một nơi nào đó, một cách không đàng hoàng mà nó có vẻ lén lút, nhằm mục đích riêng.

Ví dụ

“Mấy tên lưu manh lảng vảng ở sân ga .”
“Có người lạ mặt khả nghi lảng vảng gần khu vực mình.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See lảng vảng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course