Nghĩa của lanh chanh | Babel Free
lajŋ˧˧ ʨajŋ˧˧Định nghĩa
Hấp tấp vội vàng làm việc của người khác.
Từ tương đương
Български
досаден
Čeština
všetečný
Deutsch
aufdringlich
aufdringlich
beflissen
beflissen
bemüht
dienstbeflissen
dienstbeflissen
dienstfertig
dienstgeflissen
offiziös
übereifrig
wichtigmacherisch
wichtigtuerisch
Gaeilge
anchúramach
Latina
officiosus
Tiếng Việt
hiếu sự
Ví dụ
“Lanh chanh bưng lấy cái bát rồi đánh vỡ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free