HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lanh tanh bành | Babel Free

Động từ CEFR C1
lajŋ˧˧ tajŋ˧˧ ɓa̤jŋ˨˩

Định nghĩa

Như tanh bành (nhưng nghĩa nhấn mạnh hơn).

Ví dụ

“Phá lanh tanh bành.”
“Tức thì đập cho lanh tanh bành.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lanh tanh bành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free