Nghĩa của lão hóa | Babel Free
[laːw˦ˀ˥ hwaː˧˦]Định nghĩa
- Traditional tone placement spelling of lão hoá.
- to age
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free