Nghĩa của lao lực | Babel Free
[laːw˧˧ lɨk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Làm việc bằng thể xác.
Ví dụ
“Phải lao tâm lao lực.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free