Nghĩa của lão suy | Babel Free
laʔaw˧˥ swi˧˧Định nghĩa
. Suy yếu do tuổi già.
Ví dụ
“Hiện tượng lão suy.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free