HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của láo liên | Babel Free

Động từ CEFR B2
laːw˧˥ liən˧˧

Định nghĩa

Đảo qua đảo lại cặp mắt với dáng lo ngại, sợ sệt hay với một ý gian.

Ví dụ

“Cặp mắt láo liên.”
“Láo liên như kẻ gian sợ bắt gặp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem láo liên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free