HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bộ hạ

Danh từ CEFR B2
[ʔɓo˧˨ʔ haː˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Tay chân giúp việc.
  2. Một thị trấn thuộc huyện Yên Thế, tỉnh Bắc Giang, Việt Nam.

Từ tương đương

13 more languages
Češtinapodřízený
Cymraegadlaw
Ελληνικάυφιστάμενος
Bahasa Indonesiabanua
Portuguêsinferior
Українськапідлеглий
Tiếng Việtthuộc hạ

Ví dụ

“Một bộ hạ trung thành.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bộ hạ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free