bộ hạ
Từ tương đương
13 more languages
Češtinapodřízený
Cymraegadlaw
Ελληνικάυφιστάμενος
Suomialempiarvoinen
Bahasa Indonesiabanua
Portuguêsinferior
Русскийподчинённый
Українськапідлеглий
Tiếng Việtthuộc hạ
Ví dụ
“Một bộ hạ trung thành.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free