Nghĩa của bọ hung | Babel Free
[ʔɓɔ˧˨ʔ hʊwŋ͡m˧˧]Định nghĩa
Bọ có cánh cứng, to bằng ngón chân cái, màu đen.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bọ hung thường sống trong các đám phân trâu bò.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free