Nghĩa của bô lão | Babel Free
[ʔɓo˧˧ laːw˦ˀ˥]Định nghĩa
Cụ già đáng kính.
Ví dụ
“Các bô lão là những người quê mùa chất phác (Nguyễn Huy Tưởng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free