HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bô lão | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓo˧˧ laːw˦ˀ˥]

Định nghĩa

Cụ già đáng kính.

Từ tương đương

English Elders
Français aïeux
한국어 웃어른 윗사람
Svenska äldste
Türkçe ecdat

Ví dụ

“Các bô lão là những người quê mùa chất phác (Nguyễn Huy Tưởng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bô lão được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free