Nghĩa của bơ lạt | Babel Free
ɓəː˧˧ la̰ːʔt˨˩Định nghĩa
Loại bơ không chứa muối, có hương thơm nhẹ và vị ngọt hơi nhạt để làm bánh.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free