HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bộ luật | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓo˧˨ʔ lwət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

legal code

Từ tương đương

العربية قانون نامة
English legal code
Suomi lakikokoelma
Bahasa Indonesia kitab undang-undang
Polski kodeks
Svenska författning

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bộ luật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free