Nghĩa của bo mạch in | Babel Free
[ʔɓɔ˧˧ majk̟̚˧˨ʔ ʔin˧˧]Từ tương đương
English
printed circuit board
Suomi
piirilevy
Bahasa Indonesia
kartu
Italiano
circuito stampato
日本語
プリント基板
ქართული
ნაბეჭდი სქემა
Kurdî
kartû
Nederlands
printplaat
Polski
obwód drukowany
Română
circuit imprimat
Русский
печа́тная пла́та
Türkçe
baskılı devre kartı
中文
印製電路板
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free