HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bộ mặt

Danh từ CEFR B2
[ʔɓo˧˨ʔ mat̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Hình dung bề ngoài.
  2. Vẻ mặt biểu lộ tâm tư, tình cảm của một người.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bộ mặt của thành phố ngày nay
“Bộ mặt lầm lì.”
“Bộ mặt vui tươi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bộ mặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free