Nghĩa của bộ máy | Babel Free
[ʔɓo˧˨ʔ maj˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“bộ máy nhà nước”
state apparatus
“Bộ máy hành chính.”
“Bộ máy tiêu hoá.”
“Bộ máy hô hấp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free