HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bộ năm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓo˧˨ʔ nam˧˧]

Định nghĩa

quintet

Từ tương đương

Čeština kvintet kvinteto
Cymraeg pumawd
Deutsch Fünfer Quintett
Ελληνικά κουιντέτο
English Quintet
Esperanto kvinopo
Español quinteto
Français quintet quintette
Gaeilge cúigréad
Magyar kvintett ötös
Íslenska kvintett
Italiano quintetto
ქართული კვინტეტი
한국어 오중주 오중창 오창 퀸텟
Македонски квинтет
Nederlands kwintet vijftal
Polski kwintet
Português quinteto
Română cvintet
Српски kvintet квинтет
Tagalog limahan
Türkçe beşlik

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bộ năm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free