Nghĩa của bò né | Babel Free
[ʔɓɔ˨˩ nɛ˧˦]Định nghĩa
a food dish consisting of an egg, beef, and pâté (topped with onion and cilantro) and served on a skillet
Từ tương đương
English
beef
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free