HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bỡ ngỡ

Tính từ CEFR B2
[ʔɓəː˦ˀ˥ ŋəː˦ˀ˥]

Định nghĩa

Ngỡ ngàng, lúng túng, vì còn lạ, chưa quen, chưa có kinh nghiệm.

Từ tương đương

19 more languages

Ví dụ

“Vấn đề này còn đang bỏ ngỏ.”

This problem remains open.

“Bỡ ngỡ trước cuộc sống mới lạ.”
“Bỡ ngỡ như chim chích vào rừng. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bỡ ngỡ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free