bỡ ngỡ
Từ tương đương
19 more languages
Gàidhligsàraichte
Українськарозгублений
Ví dụ
“Vấn đề này còn đang bỏ ngỏ.”
This problem remains open.
“Bỡ ngỡ trước cuộc sống mới lạ.”
“Bỡ ngỡ như chim chích vào rừng. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free