HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bộ phận | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓo˧˨ʔ fən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Phần của một chỉnh thể, trong quan hệ với chỉnh thể.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tháo rời các bộ phận của máy.”
“Bộ phận của cơ thể.”
“Chỉ thấy bộ phận mà không thấy toàn cục.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bộ phận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free