Nghĩa của bộ phận | Babel Free
[ʔɓo˧˨ʔ fən˧˨ʔ]Từ tương đương
Ví dụ
“Tháo rời các bộ phận của máy.”
“Bộ phận của cơ thể.”
“Chỉ thấy bộ phận mà không thấy toàn cục.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free