HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bọ que | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓɔ˧˨ʔ kwɛ˧˧]

Định nghĩa

Loài côn trùng có hình dạng giống với cây que hoặc cành cây.

Từ tương đương

বাংলা কাঠিপোকা
Čeština pakobylka
English stick insect
Suomi sauvasirkka
Français phasme
Gaeilge cipíneach
Italiano fasmide
日本語 ナナフシ
한국어 대벌레
Kurdî ro
Te Reo Māori whē
Nederlands wandelende tak
ଓଡ଼ିଆ କାଠିପୋକ
Polski patyczak
Português bicho-pau inseto-pau
Русский палочник
Svenska vandrande pinne

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bọ que được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free