HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bọ que

Danh từ CEFR B2
[ʔɓɔ˧˨ʔ kwɛ˧˧]

Định nghĩa

Loài côn trùng có hình dạng giống với cây que hoặc cành cây.

Từ tương đương

Françaisphasme
16 more languages
Češtinapakobylka
Gaeilgecipíneach
Italianofasmide
日本語ナナフシ
한국어대벌레
Kurdîro
Te Reo Māoriwhē
Nederlandswandelende tak
ଓଡ଼ିଆକାଠିପୋକ
Polskipatyczak
Русскийпалочник

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bọ que được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free