HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bọ rùa

Danh từ CEFR B2
[ʔɓɔ˧˨ʔ zuə˨˩]

Định nghĩa

Một loài côn trùng có cánh cứng tạo thành hình giống mai rùa, thuộc họ Coccinellidae.

Từ tương đương

25 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bọ rùa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free