Nghĩa của bọ rùa | Babel Free
[ʔɓɔ˧˨ʔ zuə˨˩]Định nghĩa
Một loài côn trùng có cánh cứng tạo thành hình giống mai rùa, thuộc họ Coccinellidae.
Từ tương đương
العربية
دعسوقة
Català
marieta
Ελληνικά
πασχαλίτσα
Suomi
leppäkerttu
עברית
פרת משה רבינו
Italiano
coccinella
日本語
天道虫
한국어
무당벌레
Latina
coccinella
Русский
кокцинелли́да
Svenska
nyckelpiga
ไทย
เต่าทอง
Tagalog
marikita
Українська
сонечко
中文
瓢蟲
繁體中文
瓢蟲
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free