bọ rùa
Định nghĩa
Một loài côn trùng có cánh cứng tạo thành hình giống mai rùa, thuộc họ Coccinellidae.
Từ tương đương
25 more languages
العربيةدعسوقة
Catalàmarieta
Ελληνικάπασχαλίτσα
Suomileppäkerttu
עבריתפרת משה רבינו
Italianococcinella
日本語天道虫
한국어무당벌레
Latinacoccinella
Русскийкокцинелли́да
Svenskanyckelpiga
ไทยเต่าทอง
Tagalogmarikita
Українськасонечко
中文瓢蟲
繁體中文瓢蟲
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free