HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bò sát | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓɔ˨˩ saːt̚˧˦]

Định nghĩa

Lớp động vật có xương sống, thân phủ vảy, thở bằng phổi, chuyển dịch bằng cách bò sát đất, gồm rùa, thằn lằn, rắn, cá sấu, v.v.

Từ tương đương

Čeština pláž plazí
Deutsch Kriechtier Reptil
Ελληνικά ερπετό
English Reptile reptile
Español réptil
Français reptile
Italiano rettile rettile
Nederlands reptiel
Polski gad gadzi
Português réptil
中文 爬行動物
ZH-TW 爬行動物

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bò sát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free