HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bò sữa

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

12 more languages
Češtinadojnice
DeutschMilchkuh
Bahasa Indonesiasapi perah
Italianomucca
日本語乳牛
Bahasa Melayulembu tenusu
Nederlandsmelkkoe
Portuguêsvaca leiteira
中文奶牛
繁體中文奶牛

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bò sữa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free