Nghĩa của bò sữa | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Čeština
dojnice
Deutsch
Milchkuh
English
dairy cow
Español
vaca lechera
Bahasa Indonesia
sapi perah
Italiano
mucca
日本語
乳牛
Bahasa Melayu
lembu tenusu
Nederlands
melkkoe
Português
vaca leiteira
中文
奶牛
ZH-TW
奶牛
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free