HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bộ tám | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓo˧˨ʔ taːm˧˦]

Định nghĩa

octet

Từ tương đương

Bosanski oktet октет
Čeština oktet
Deutsch Achter Oktett
English Octet
Español octeto
Français octet octuor
Hrvatski oktet октет
Íslenska áttund
Italiano ottetto
Português octeto
Српски oktet октет
Tiếng Việt bát âm

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bộ tám được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free