Định nghĩa
-
Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của bồ tát
-
Từ đồng nghĩa của Quan Âm
form-of
-
(thường viết hoa) người tu hành đắc đạo trong đạo Phật, có hiểu biết rộng, có đức độ cao.
-
Nói về tất cả chúng sinh có tâm hướng về Phật giáo và sự giải thoát.
Từ tương đương
6 more languages
Ví dụ
“hiền như Bồ Tát”
as merciful as the Bodhisattva
“Quan thế âm Bồ tát.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Học từ này trong ngữ cảnh
Xem Bồ Tát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.
Bắt đầu khóa học miễn phí
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing.
Collaborate with Babel Free