HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Bồ Tát | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɓo˨˩ taːt̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của bồ tát
  2. Từ đồng nghĩa của Quan Âm
    form-of
  3. (thường viết hoa) người tu hành đắc đạo trong đạo Phật, có hiểu biết rộng, có đức độ cao.
  4. Nói về tất cả chúng sinh có tâm hướng về Phật giáo và sự giải thoát.

Ví dụ

“hiền như Bồ Tát”

as merciful as the Bodhisattva

“Quan thế âm Bồ tát.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Bồ Tát used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course