Nghĩa của mạch in | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
English
printed circuit board
Suomi
piirilevy
Bahasa Indonesia
kartu
Italiano
circuito stampato
日本語
プリント基板
ქართული
ნაბეჭდი სქემა
Kurdî
kartû
Nederlands
printplaat
Polski
obwód drukowany
Română
circuit imprimat
Русский
печа́тная пла́та
Türkçe
baskılı devre kartı
中文
印製電路板
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free