mạch in
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Englishprinted circuit board
15 more languages
Suomipiirilevy
Bahasa Indonesiakartu
Italianocircuito stampato
日本語プリント基板
ქართულინაბეჭდი სქემა
Kurdîkartû
Nederlandsprintplaat
Polskiobwód drukowany
Românăcircuit imprimat
Русскийпеча́тная пла́та
Türkçebaskılı devre kartı
中文印製電路板
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free