Nghĩa của bo mạch | Babel Free
[ʔɓɔ˧˧ majk̟̚˧˨ʔ]Từ tương đương
Deutsch
Leiterplatte
English
circuit board
Français
circuit imprimé
ქართული
ნაბეჭდი დაფა
한국어
기판
Tiếng Việt
bản mạch
中文
電路板
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free