bản mạch
Định nghĩa
Tấm plastic có gắn sẵn các mạch dẫn điện.
Từ tương đương
12 more languages
Ví dụ
“Bản mạch âm thanh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free