HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bàn máy | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓa̤ːn˨˩ maj˧˥

Định nghĩa

Bộ phận máy có dạng mặt bàn để đặt vật đang được gia công, chế tạo.

Ví dụ

“bàn máy khoan
“bàn máy khâu”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bàn máy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free