HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bàn mổ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːn˨˩ mo˧˩]

Định nghĩa

Bàn dài dùng để mổ xẻ người bệnh nằm ở trên.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nằm trên bàn mổ, ông đã được bác sĩ gây mê.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bàn mổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free