bàn mổ
Định nghĩa
Bàn dài dùng để mổ xẻ người bệnh nằm ở trên.
Từ tương đương
13 more languages
DeutschOperationstisch
Suomileikkauspöytä
Magyarműtőasztal
Íslenskaskurðarborð
한국어수술대
Nederlandsoperatietafel
Portuguêsmesa de operações
Românămasă de operație
Русскийоперацио́нный стол
Svenskaoperationsbord
Türkçeameliyat masası
中文手術臺
繁體中文手術臺
Ví dụ
“Nằm trên bàn mổ, ông đã được bác sĩ gây mê.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free