Nghĩa của bàn mổ | Babel Free
[ʔɓaːn˨˩ mo˧˩]Định nghĩa
Bàn dài dùng để mổ xẻ người bệnh nằm ở trên.
Từ tương đương
Deutsch
Operationstisch
English
operating table
Español
mesa de operaciones
Suomi
leikkauspöytä
Magyar
műtőasztal
Íslenska
skurðarborð
한국어
수술대
Nederlands
operatietafel
Português
mesa de operações
Română
masă de operație
Русский
операцио́нный стол
Svenska
operationsbord
Türkçe
ameliyat masası
中文
手術臺
繁體中文
手術臺
Ví dụ
“Nằm trên bàn mổ, ông đã được bác sĩ gây mê.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free