HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bản ngã | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːn˧˩ ŋaː˦ˀ˥]

Định nghĩa

Cái làm nên tính cách riêng biệt của mỗi người.

Từ tương đương

Bosanski šelf
English self
Hrvatski šelf
Српски šelf

Ví dụ

Duy chỉ vượt qua được bản ngã của mình thôi cũng đã là một bứt phá.”

To break free from one’s own ego alone is already a true breakthrough.

“Họ hi sinh bản ngã để chuốc lấy những danh giá, lợi lộc nhất thì (Đặng Thai Mai)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bản ngã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free