HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ban ngày

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːn˧˧ ŋaj˨˩]

Định nghĩa

Khoảng thời gian trong ngày, trước lúc trời tối.

Từ tương đương

31 more languages
العربيةنهار
Azərbaycan diligündüz
Bosanskidies
Catalàdia
Cymraegdydd
Danskdagtid
Ελληνικάμέρα
Esperantotage
Galegodía
Hrvatskididies
Հայերենտիվցերեկօր
Bahasa Indonesiasiang
日本語昼間
한국어하루
Kurdîdaydidia
Latinadies
Bahasa Melayusiang
Polskidzień
Portuguêsdia
Românăzi
Српскиdies
தமிழ்பகல்
Türkçegündüz
Українськаденний
isiZuluilanga

Ví dụ

“Ở đây ban ngày thì nóng, ban đêm thì lại lạnh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ban ngày được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free