Nghĩa của ban ngày | Babel Free
[ʔɓaːn˧˧ ŋaj˨˩]Từ tương đương
العربية
نهار
Azərbaycanca
gündüz
Bosanski
dies
Català
dia
Cymraeg
dydd
Dansk
dagtid
Ελληνικά
μέρα
Esperanto
tage
Suomi
päiväsaika
Galego
día
Bahasa Indonesia
siang
Latina
dies
Bahasa Melayu
siang
Polski
dzień
Português
dia
Română
zi
Српски
dies
தமிழ்
பகல்
ไทย
กลางวัน
Türkçe
gündüz
Українська
денний
IsiZulu
ilanga
Ví dụ
“Ở đây ban ngày thì nóng, ban đêm thì lại lạnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free