HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bản năng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːn˧˩ naŋ˧˧]

Định nghĩa

Tính năng vốn có, bẩm sinh, không phải do học hỏi.

Từ tương đương

العربية سليقة غريزة فطرة
Български инстинкт
Català instint
Čeština instinkt pud
Dansk instinkt
Deutsch Instinkt
English instinct
Esperanto instinkto
Español instinto
فارسی غریزه
Suomi vaisto vietti
Français instinct
עברית יצר
Magyar ösztön
Հայերեն բնազդ
Bahasa Indonesia insting
Italiano istinto
日本語 本能
ភាសាខ្មែរ សភាវគតិ
한국어 본능
Македонски инстинкт
Nederlands instinct
Polski instynkt
Português instinto
Српски instinkt инстинкт
Svenska instinkt
Українська інстинкт
اردو فطرت

Ví dụ

“Bản năng tự vệ.”
“Hành động theo bản năng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bản năng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free