bản năng
Định nghĩa
Tính năng vốn có, bẩm sinh, không phải do học hỏi.
Từ tương đương
32 more languages
Българскиинстинкт
Catalàinstint
Danskinstinkt
DeutschInstinkt
Esperantoinstinkto
فارسیغریزه
עבריתיצר
Magyarösztön
Հայերենբնազդ
Bahasa Indonesiainsting
Italianoistinto
日本語本能
ភាសាខ្មែរសភាវគតិ
한국어본능
Македонскиинстинкт
Nederlandsinstinct
Polskiinstynkt
Portuguêsinstinto
Svenskainstinkt
ไทยสัญชาตญาณ
Українськаінстинкт
اردوفطرت
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free