Nghĩa của bộ lạc | Babel Free
[ʔɓo˧˨ʔ laːk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Hình thái tộc người ở thời đại nguyên thuỷ, bao gồm một số thị tộc hay bào tộc thân thuộc có chung một tên gọi, có vùng cư trú riêng.
Từ tương đương
العربية
زُبْدَةْ فُول سُودَانِيّ
Bosanski
kikiriki puter
Čeština
burákové máslo
Cymraeg
menyn pysgnau
Esperanto
arakida butero
Español
crema de cacahuate
crema de maní
manteca de maní
mantequilla de maní
mantequilla manicera
mantequilla manisera
Suomi
maapähkinävoi
Hrvatski
kikiriki puter
Magyar
mogyoróvaj
Íslenska
hnetusmjör
Italiano
burro di arachidi
日本語
ピーナッツバター
한국어
땅콩버터
Nederlands
pindakaas
Polski
masło orzechowe
Română
unt de arahide
Српски
kikiriki puter
Svenska
jordnötssmör
Türkçe
fıstık ezmesi
Wolof
tiga-dege
Ví dụ
“Đời sống bộ lạc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free