bồ hóng
Định nghĩa
Mảng bụi đen đóng lại trên vách bếp, nóc bếp.
Từ tương đương
EnglishSoot
Ví dụ
“Một góc bếp chạt bồ hóng và mạng nhện (Nguyên Hồng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free