HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bồ hóng

Danh từ CEFR B2
[ʔɓo˨˩ hawŋ͡m˧˦]

Định nghĩa

Mảng bụi đen đóng lại trên vách bếp, nóc bếp.

Từ tương đương

EnglishSoot

Ví dụ

“Một góc bếp chạt bồ hóng và mạng nhện (Nguyên Hồng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bồ hóng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free