HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bò húc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓɔ˨˩ hʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Red Bull – một loại nước tăng lực.

colloquial

Từ tương đương

English Red Bull

Ví dụ

“- Vậy cho cháu hai lon Bò Húc! Huy nhìn tôi không chớp mắt, còn tôi cười hì hì giải thích. Tớ nghĩ đi nghĩ lại thì, nên uống Bò Húc vẫn hơn. Chiều còn dạy mấy em lớp dưới chơi đàn.”

"I'd like two Red Bulls, please!" Huy looked at me unblinkingly, and I explained to him smilingly. "I changed my mind, Red Bull's better. I'll be teaching the guitar to some of the underclassmen this afternoon."

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bò húc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free