Nghĩa của bồ hòn | Babel Free
[ʔɓo˨˩ hɔn˨˩]Định nghĩa
Ám chỉ người có việc buồn khổ mà không nói ra được.
Ví dụ
“Thương nhau củ ấu cũng tròn, ghét nhau thì quả bồ hòn cũng vuông.”
If we care for one another, even water caltrops are round; if we hate each other, even the soapberry fruit is square.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free