HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bồ hòn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓo˨˩ hɔn˨˩]

Định nghĩa

Ám chỉ người có việc buồn khổ mà không nói ra được.

Ví dụ

“Thương nhau củ ấu cũng tròn, ghét nhau thì quả bồ hòn cũng vuông.”

If we care for one another, even water caltrops are round; if we hate each other, even the soapberry fruit is square.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bồ hòn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free