HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bộ gõ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓo˧˨ʔ ɣɔ˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Các nhạc cụ được chơi bằng cách gõ, sử dụng trong khi biểu diễn âm nhạc.
  2. Công cụ hỗ trợ bàn phím trong việc đánh máy.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nhạc cụ khá đa dạng, gồm bộ dây, bộ hơi và bộ gõ.”

The instrument is quite versatile, consisting of a string instrument, wind instrument, and percussion instrument.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bộ gõ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free