Meaning of cung Quảng, ả Hằng | Babel Free
/kuŋ˧˧ kwa̰ːŋ˧˩˧ a̰ː˧˩˧ ha̤ŋ˨˩/Định nghĩa
Cung Quảng.
Ví dụ
“Thôi thì liều sống một mình như Hằng Nga trong cung Quảng vậy.”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.