HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cúng tế | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kʊwŋ͡m˧˦ te˧˦]

Định nghĩa

Cúng bái và tế lễ (nói khái quát)

Từ tương đương

العربية قداس
Čeština bohoslužba
Dansk gudstjeneste
Deutsch Gottesdienst
English church service
Français office religieux
Íslenska guðsþjónusta
日本語 礼拝
한국어 례배 예배
Kurdî îbadet
Latviešu dievkalpojums
Македонски богослужение
Nederlands kerkdienst
Polski nabożeństwo
Português serviço
Slovenščina bogoslužje
Svenska gudstjänst
Türkçe ibadet
Українська богослужіння

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cúng tế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free