Nghĩa của sĩ nữ | Babel Free
siʔi˧˥ nɨʔɨ˧˥Định nghĩa
Người đàn bà đứng tuổi tuyệt đẹp.
Từ tương đương
Bosanski
dama
Dansk
hofdame
English
lady-in-waiting
Español
dama de compañía
Gaeilge
bean choimhdeachta
Hrvatski
dama
Magyar
udvarhölgy
Italiano
dama di compagnia
ქართული
ფრეილინა
ភាសាខ្មែរ
ស្រីស្នំ
한국어
궁녀
Kurdî
dama
Nederlands
hofdame
Српски
dama
Tagalog
dama
Türkçe
nedime
Українська
фрейліна
Tiếng Việt
cùng quẫn
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free