HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sĩ phu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[si˦ˀ˥ fu˧˧]

Định nghĩa

Người có học vấn và có tiết tháo.

Từ tương đương

English scholar

Ví dụ

“Trong trí não của người quyết chọn cái chết để giữ tròn tiết tháo, Cụ đã nhìn thấy hình ảnh oai hùng của người sĩ phu Việt-Nam.”

Within the mind of a man who shall choose his death to remain refrained from surrender, Man of Honor himself reminisced of such scholars' epic image that's native to Vietnam.

“Lớp lớp sĩ phu và đồng bào yêu nước đã đứng lên chiến đấu.”
“Tiếng họ Nguyễn Tiên-điền vẫn thúc giục sĩ phu trong xứ đua nhau học tập.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sĩ phu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free