đũa phép
Định nghĩa
Que gỗ có phép thuật.
Từ tương đương
21 more languages
Cymraeghudlath
Dansktryllestav
DeutschZauberstab
Esperantosorĉbastono
Suomitaikasauva
Magyarvarázspálca
Íslenskatöfrasproti
Italianobacchetta magica
Latinavirga
Polskiróżdżka
Românăbaghetă magică
Русскийволшебная палочка
తెలుగుమంత్రదండము
Українськачарівна паличка
Tiếng Việtđũa thần
Ví dụ
“Đũa phép phù thuỷ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free