Nghĩa của đũa phép | Babel Free
ɗwaʔa˧˥ fɛp˧˥Định nghĩa
Que gỗ có phép thuật.
Từ tương đương
Cymraeg
hudlath
Dansk
tryllestav
Deutsch
Zauberstab
English
magic wand
Esperanto
sorĉbastono
Suomi
taikasauva
Français
baguette magique
Magyar
varázspálca
Íslenska
töfrasproti
Italiano
bacchetta magica
Latina
virga
Polski
różdżka
Română
baghetă magică
Русский
волшебная палочка
తెలుగు
మంత్రదండము
Українська
чарівна паличка
Tiếng Việt
đũa thần
Ví dụ
“Đũa phép phù thuỷ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free