Nghĩa của choảng | Babel Free
[t͡ɕwaːŋ˧˦]Định nghĩa
Trạng thái sốc.
Từ tương đương
English
Shock
Ví dụ
“Đứt gióng nên phải tạm choàng, lỡ duyên nên phải tạm nàng có con”
Because of the broken tie, some bamboo rope has to be temporarily used Because of the broken promise, the lady has to provisionally adopt a baby.
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free