HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của choảng | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[t͡ɕwaːŋ˧˦]

Định nghĩa

Trạng thái sốc.

Từ tương đương

English Shock

Ví dụ

“Đứt gióng nên phải tạm choàng, lỡ duyên nên phải tạm nàng có con”

Because of the broken tie, some bamboo rope has to be temporarily used Because of the broken promise, the lady has to provisionally adopt a baby.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem choảng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free