HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chốc lở | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕəwk͡p̚˧˦ ləː˧˩]

Định nghĩa

impetigo

Từ tương đương

Català impetigen
Čeština impetigo
English Impetigo
Español impétigo
Suomi märkärupi
Français gourme impétigo
Magyar ótvar
Italiano impetigine
日本語 膿痂疹
Nederlands impetigo
Polski liszajec
Português impetigo
Tiếng Việt chốc

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chốc lở được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free