Nghĩa của chốc lở | Babel Free
[t͡ɕəwk͡p̚˧˦ ləː˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Català
impetigen
Čeština
impetigo
Deutsch
Blasengrind
Eiterflechte
Eitergrind
Impetigo
Schleppe
Schleppeiter
Schleppscheiße
Schmierflechte
English
Impetigo
Español
impétigo
Suomi
märkärupi
Magyar
ótvar
Italiano
impetigine
日本語
膿痂疹
Nederlands
impetigo
Polski
liszajec
Português
impetigo
Tiếng Việt
chốc
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free