HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của choi choi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɔj˧˧ t͡ɕɔj˧˧]

Định nghĩa

plover

Từ tương đương

Čeština kulík
Deutsch Regenpfeifer
English Plover
Suomi kurmitsa tylli
Français gravelot pluvier
Gàidhlig feadag
Bahasa Indonesia cerek
日本語
한국어 물떼새
Kurdî çêrek
Nederlands plevier
Polski siewka
Svenska strandpipare
Türkçe yağmurcun

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem choi choi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free