HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

choi choi

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɔj˧˧ t͡ɕɔj˧˧]

Định nghĩa

plover

Từ tương đương

EnglishPlover
13 more languages
Češtinakulík
Gàidhligfeadag
Bahasa Indonesiacerek
日本語
한국어물떼새
Kurdîçêrek
Nederlandsplevier
Polskisiewka
Türkçeyağmurcun

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem choi choi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free