HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chôm chôm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕom˧˧ t͡ɕom˧˧]

Định nghĩa

  1. Loài cây vùng nhiệt đới Đông Nam Á, thuộc họ Bồ hòn có danh pháp khoa học là Nephelium lappaceum.
  2. Quả của loài cây trên.
  3. Tên một loại côn trùng.
  4. HIV.

Từ tương đương

العربية رَامْبُوتَان
Bosanski kasa kasa
Čeština HIV
Deutsch Aidsvirus HI-Virus HIV Rambutan
English HIV rambutan Sponge
فارسی اچآیوی
Suomi HI-virus HIV rambutaani rambutani
Hrvatski kasa kasa
Հայերեն ՄԻԱՎ
Bahasa Indonesia rambutan
Italiano HIV rambutan VIU
한국어 람부탄
Kurdî hîv
Latviešu rambutāns
Монгол ХДХВ
Bahasa Melayu rambutan
Nederlands hiv ramboetan
Polski HIV HIV rambutan
Português HIV rambutã VIH
Русский ВИЧ ВИЧ рамбутан
Српски kasa kasa
Svenska hiv rambutan
Kiswahili VVU
ไทย เงาะ
Tagalog rambutan
Українська віл

Ví dụ

“Khi chơi gái phải cẩn thận kẻo dính chôm chôm.”

When chasing skirt, be careful not to get HIV.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chôm chôm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free