Nghĩa của chôm chôm | Babel Free
[t͡ɕom˧˧ t͡ɕom˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Khi chơi gái phải cẩn thận kẻo dính chôm chôm.”
When chasing skirt, be careful not to get HIV.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free