Nghĩa của chòm xóm | Babel Free
[t͡ɕɔm˨˩ sɔm˧˦]Định nghĩa
Chòm và xóm; khu vực dân cư nhỏ nhất ở nông thôn (nói khái quát).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free